ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tổ trưởng" (1件)
tổ trưởng
日本語
名班長
Tổ trưởng Khoa học xã hội đã nhận đề thi và chia sẻ lên nhóm.
社会科学の班長が試験問題を受け取り、グループに共有した。
類語検索結果 "tổ trưởng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tổ trưởng" (1件)
Tổ trưởng Khoa học xã hội đã nhận đề thi và chia sẻ lên nhóm.
社会科学の班長が試験問題を受け取り、グループに共有した。
